So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm
English Vietnamese

Từ vựng tiếng anh về đám cưới

Ngày đăng : 10:26:24 08-07-2016
wedding: đám cưới
groom: chú rể
bride: cô dâu
wedding ring: nhẫn cưới
draw up a guest list: lên danh sách khách mời
wedding venue: địa điểm tổ chức đám cưới
bridesmaids: phù dâu
groomsman: phù rể
wedding dress: váy cưới
honeymoon: tuần trăng mật
train: đuôi váy cưới
best man: người làm chứng cho đám cưới
flower girl: những người cầm hoa đi phía sau cô dâu chú rể
ring bearer: người cầm nhẫn cưới
Tags: ,
Danh mục tuỳ chọn Right