So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm
English Vietnamese

ADJ + OF

Ngày đăng : 10:29:50 08-07-2016
1. Ashamed of : xấu hổ về…
2. Afraid of : sợ, e ngại…
3. Ahead of ; trước
4. Aware of : nhận thức
5. Capable of : có khả năng
6. Confident of : tin tưởng
7. Doublful of : nghi ngờ
8. Fond of : thích
9. Full of : đầy
10. Hopeful of : hy vọng
11. Independent of : độc lập
12. Nervous of : lo lắng
13. Proud of : tự hào
14. Jealous of : ganh tỵ với
15. Guilty of : phạm tội về, có tội
16. Sick of : chán nản về
17. Scare of : sợ hãi
18. Suspicious of : nghi ngờ về
19. Joyful of : vui mừng về
20. Quick of : nhanh chóng về, mau
21. Tired of : mệt mỏi
22. Terrified of : khiếp sợ về
Tags: ,
Danh mục tuỳ chọn Right